THÔNG TIN CHUYÊN SÂU VỀ MẪU XESkoda Kodiaq.
Từ động cơ đến ECU.
So sánh hồ sơ đầy đủ, không trùng với dữ liệu riêng của xe về động cơ, thế hệ, nhiên liệu, ECU và dự báo hiệu chỉnh.
8hồ sơ chuẩn
6Tham chiếu ECU
SkodaPetrolKodiaq
1.4 TSI - 125-BHP - 93-KW
(01/2016 - Present)BOSCH MED17.5.25
OEM125hp200 Nm
STAGE 1145hp250 Nm
STAGE 2160hp275 Nm
Stage 1 +20 hp Stage 2 +35 hp Xem hồ sơ đầy đủ
SkodaPetrolKodiaq
1.4 TSI - 150-BHP - 112-KW
(01/2016 - Present)BOSCH MED17.5.25
OEM150hp250 Nm
STAGE 1170hp300 Nm
STAGE 2187hp330 Nm
Stage 1 +20 hp Stage 2 +37 hp Xem hồ sơ đầy đủ
SkodaDieselKodiaq
2.0 TDI - 150-BHP - 112-KW
(01/2016 - Present)BOSCH EDC17C74
OEM150hp320 Nm
STAGE 1195hp430 Nm
STAGE 2215hp473 Nm
Stage 1 +45 hp Stage 2 +65 hp Xem hồ sơ đầy đủ
SkodaDieselKodiaq
2.0 TDI - 190-BHP - 142-KW
(01/2016 - Present)BOSCH EDC17C74
OEM190hp400 Nm
STAGE 1220hp450 Nm
STAGE 2242hp495 Nm
Stage 1 +30 hp Stage 2 +52 hp Xem hồ sơ đầy đủ
SkodaPetrolKodiaq
2.0 TFSI - 180-BHP - 134-KW
(01/2016 - Present)Bosch MED17.5.2
OEM180hp320 Nm
STAGE 1260hp400 Nm
STAGE 2286hp440 Nm
Stage 1 +80 hp Stage 2 +106 hp Xem hồ sơ đầy đủ
SkodaPetrolKodiaq
2.0 TFSI - 180-BHP - 134-KW
(01/2016 - Present)BOSCH MG1CS001
OEM180hp320 Nm
STAGE 1260hp400 Nm
STAGE 2286hp440 Nm
Stage 1 +80 hp Stage 2 +106 hp Xem hồ sơ đầy đủ
SkodaPetrolKodiaq
1.5 TSI - 150-BHP - 112-KW
(11/2016 - Present)BOSCH MG1CS011
OEM150hp250 Nm
STAGE 1175hp300 Nm
STAGE 2193hp330 Nm
Stage 1 +25 hp Stage 2 +43 hp Xem hồ sơ đầy đủ
SkodaPetrolKodiaq
2.0 TSI - 188-BHP - 140-KW
(11/2016 - Present)BOSCH MG1CS111
OEM188hp320 Nm
STAGE 1258hp440 Nm
STAGE 2284hp484 Nm
Stage 1 +70 hp Stage 2 +96 hp Xem hồ sơ đầy đủ