THÔNG TIN CHUYÊN SÂU VỀ MẪU XEMitsubishi Colt.
Từ động cơ đến ECU.
So sánh hồ sơ đầy đủ, không trùng với dữ liệu riêng của xe về động cơ, thế hệ, nhiên liệu, ECU và dự báo hiệu chỉnh.
6hồ sơ chuẩn
3Tham chiếu ECU
MitsubishiPetrolColt
1.1 - 75-BHP - 56-KW
(01/2004 - 01/2008)MITSUBISHI E6T73xxx
OEM75hp100 Nm
STAGE 181hp108 Nm
STAGE 289hp119 Nm
Stage 1 +6 hp Stage 2 +14 hp Xem hồ sơ đầy đủ
MitsubishiPetrolColt
1.5 - 109-BHP - 81-KW
(01/2004 - 01/2008)MELCO E6T42/E6T73
OEM109hp145 Nm
STAGE 1116hp154 Nm
STAGE 2128hp169 Nm
Stage 1 +7 hp Stage 2 +19 hp Xem hồ sơ đầy đủ
MitsubishiPetrolColt
1.5 - 150-BHP - 112-KW
(01/2004 - 01/2008)MELCO E6T42/E6T73
OEM150hp210 Nm
STAGE 1180hp270 Nm
STAGE 2198hp297 Nm
Stage 1 +30 hp Stage 2 +48 hp Xem hồ sơ đầy đủ
MitsubishiDieselColt
1.5 DI-D - 95-BHP - 71-KW
(01/2004 - 01/2008)BOSCH EDC16C31
OEM95hp210 Nm
STAGE 1120hp270 Nm
STAGE 2132hp297 Nm
Stage 1 +25 hp Stage 2 +37 hp Xem hồ sơ đầy đủ
MitsubishiPetrolColt
1.1 - 73-BHP - 54-KW
(01/2008 - 01/2013)MITSUBISHI E6T73xxx
OEM73hp110 Nm
STAGE 183hp125 Nm
STAGE 291hp138 Nm
Stage 1 +10 hp Stage 2 +18 hp Xem hồ sơ đầy đủ
MitsubishiPetrolColt
1.5 - 147-BHP - 110-KW
(01/2008 - 01/2013)MELCO E6T42/E6T73
OEM147hp210 Nm
STAGE 1180hp270 Nm
STAGE 2198hp297 Nm
Stage 1 +33 hp Stage 2 +51 hp Xem hồ sơ đầy đủ