THÔNG TIN CHUYÊN SÂU VỀ MẪU XEHyundai i10.
Từ động cơ đến ECU.
So sánh hồ sơ đầy đủ, không trùng với dữ liệu riêng của xe về động cơ, thế hệ, nhiên liệu, ECU và dự báo hiệu chỉnh.
6hồ sơ chuẩn
2Tham chiếu ECU
HyundaiPetroli10
1.1 - 65-BHP - 48-KW
(01/2008 - 01/2011)BOSCH ME17.9.11
OEM65hp99 Nm
STAGE 178hp119 Nm
STAGE 286hp131 Nm
Stage 1 +13 hp Stage 2 +21 hp Xem hồ sơ đầy đủ
HyundaiPetroli10
1.0 - 68-BHP - 51-KW
(01/2011 - 01/2014)BOSCH M7.9.8
OEM68hp95 Nm
STAGE 182hp114 Nm
STAGE 288hp123 Nm
Stage 1 +14 hp Stage 2 +20 hp Xem hồ sơ đầy đủ
HyundaiPetroli10
1.2 - 86-BHP - 64-KW
(01/2011 - 01/2014)BOSCH ME17.9.11
OEM86hp121 Nm
STAGE 194hp133 Nm
STAGE 2103hp146 Nm
Stage 1 +8 hp Stage 2 +17 hp Xem hồ sơ đầy đủ
HyundaiPetroli10
1.0 - 65-BHP - 48-KW
(01/2014 - 01/2016)BOSCH ME17.9.11
OEM65hp95 Nm
STAGE 172hp105 Nm
STAGE 279hp116 Nm
Stage 1 +7 hp Stage 2 +14 hp Xem hồ sơ đầy đủ
HyundaiPetroli10
1.0 - 65-BHP - 48-KW
(01/2017 - Present)BOSCH ME17.9.11
OEM65hp1 Nm
STAGE 172hp1 Nm
STAGE 279hp1 Nm
Stage 1 +7 hp Stage 2 +14 hp Xem hồ sơ đầy đủ
HyundaiPetroli10
1.2 - 86-BHP - 64-KW
(01/2017 - Present)BOSCH ME17.9.11
OEM86hp121 Nm
STAGE 195hp130 Nm
STAGE 2105hp143 Nm
Stage 1 +9 hp Stage 2 +19 hp Xem hồ sơ đầy đủ