THÔNG TIN CHUYÊN SÂU VỀ MẪU XEDacia Logan MCV.
Từ động cơ đến ECU.
So sánh hồ sơ đầy đủ, không trùng với dữ liệu riêng của xe về động cơ, thế hệ, nhiên liệu, ECU và dự báo hiệu chỉnh.
8hồ sơ chuẩn
7Tham chiếu ECU
DaciaPetrolLogan MCV
0.9 - 90-BHP - 67-KW
(01/2013 - 01/2016)SIEMENS SIRIUS32
OEM90hp128 Nm
STAGE 198hp139 Nm
STAGE 2108hp153 Nm
Stage 1 +8 hp Stage 2 +18 hp Xem hồ sơ đầy đủ
DaciaPetrolLogan MCV
1.2 - 73-BHP - 54-KW
(01/2013 - 01/2016)SIEMENS SIM32
OEM73hp107 Nm
STAGE 179hp116 Nm
STAGE 287hp128 Nm
Stage 1 +6 hp Stage 2 +14 hp Xem hồ sơ đầy đủ
DaciaPetrolLogan MCV
1.2 - 75-BHP - 56-KW
(01/2013 - 01/2016)SIEMENS SIRIUS 32
OEM75hp107 Nm
STAGE 179hp113 Nm
STAGE 287hp124 Nm
Stage 1 +4 hp Stage 2 +12 hp Xem hồ sơ đầy đủ
DaciaDieselLogan MCV
1.5 dCi - 90-BHP - 67-KW
(01/2013 - 01/2016)2 ECU options
OEM90hp220 Nm
STAGE 1115hp290 Nm
STAGE 2127hp319 Nm
Stage 1 +25 hp Stage 2 +37 hp Xem hồ sơ đầy đủ
DaciaPetrolLogan MCV
0.9 - 90-BHP - 67-KW
(01/2016 - Present)VALEO V50
OEM90hp135 Nm
STAGE 1100hp155 Nm
STAGE 2110hp171 Nm
Stage 1 +10 hp Stage 2 +20 hp Xem hồ sơ đầy đủ
DaciaDieselLogan MCV
1.5 dCi - 90-BHP - 67-KW
(01/2016 - Present)BOSCH EDC17C84
OEM90hp220 Nm
STAGE 1115hp260 Nm
STAGE 2127hp286 Nm
Stage 1 +25 hp Stage 2 +37 hp Xem hồ sơ đầy đủ
DaciaDieselLogan MCV
1.5 dCi - 95-BHP - 71-KW
(01/2016 - Present)2 ECU options
OEM95hp240 Nm
STAGE 1135hp310 Nm
STAGE 2149hp341 Nm
Stage 1 +40 hp Stage 2 +54 hp Xem hồ sơ đầy đủ
DaciaPetrolLogan MCV
1.0 SCe - 90-BHP - 56-KW
(11/2016 - Present)BOSCH ME17.9.20
OEM75hp91 Nm
STAGE 183hp98 Nm
STAGE 291hp108 Nm
Stage 1 +8 hp Stage 2 +16 hp Xem hồ sơ đầy đủ